golf glove

golf glove

A golfer puts on a golf glove before taking a swing.

Định nghĩa

Danh từ: Găng tay chơi gôn, một loại găng tay được người chơi gôn đeo để tạo độ bám chắc chắn khi cầm cán gậy đánh gôn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn đeo một chiếc găng tay chơi gôn ở tay trái để cải thiện độ bám.)
  • (Một chiếc găng tay chơi gôn chất lượng cao có thể ngăn gậy bị trượt trong khi vung.)
  • ( ấy đã mua một chiếc găng tay chơi gôn mới làm bằng da để thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a golf glove": thay thế găng tay chơi gôn.

    • After many rounds, it is necessary to replace your golf glove for optimal performance. (Sau nhiều vòng chơi, cần phải thay găng tay chơi gôn của bạn để hiệu suất tối ưu.)
  • "a worn-out golf glove": găng tay chơi gôn đã mòn.

    • A worn-out golf glove can cause blisters and reduce control. (Một chiếc găng tay chơi gôn đã mòn có thể gây phồng rộp giảm khả năng kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf (n): môn thể thao đánh gôn.

    • He loves playing golf on weekends. (Anh ấy thích chơi gôn vào cuối tuần.)
  • Glove (n): găng tay nói chung.

    • She wore a glove to protect her hand from the cold. ( ấy đeo găng tay để bảo vệ tay khỏi lạnh.)
  • Golf club (n): gậy đánh gôn.

    • You need a good golf club to hit the ball accurately. (Bạn cần một cây gậy đánh gôn tốt để đánh bóng chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Golfing glove: găng tay chơi gôn (cách nói tương tự, ít phổ biến hơn).
    • He forgot his golfing glove at home. (Anh ấy quên găng tay chơi gônnhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "golf glove". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Put on a golf glove: đeo găng tay chơi gôn. - He put on his golf glove before starting the game. (Anh ấy đeo găng tay chơi gôn trước khi bắt đầu trận đấu.)

  • Take off a golf glove: cởi găng tay chơi gôn.
    • She took off her golf glove after finishing the round. ( ấy cởi găng tay chơi gôn sau khi kết thúc vòng chơi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "golf glove".